True Strength Index (TSI) hay còn được gọi là Chỉ số sức mạnh thực sự ,là một chỉ báo kỹ thuật quan trọng trong phân tích, nổi bật nhờ việc sử dụng làm mịn kép (double smoothing) trên dữ liệu động lượng 1 ngày (1-day momentum) để đạt được sự cân bằng giữa độ trơn tru và độ trễ thấp. Bài viết này tổng hợp kiến thức về TSI trong bối cảnh rộng hơn của các chỉ báo dao động (Oscillators).
Khái niệm và Công thức.
Định nghĩa.
True Strength Index là một chỉ báo động lượng được thiết kế bởi William Blau. Chỉ báo này cho phép người dùng phát hiện, xác nhận hoặc đo lường định tính sức mạnh của một xu hướng. thêm nữa, thông qua việc quan sát các điểm giao cắt với đường trung tâm, đường phân kỳ hoặc đường tín hiệu, nhà đầu tư có thể nhận biết được tình trạng quá mua hoặc quá bán.
William Blau đã công bố chỉ báo này trên tạp chí “Phân tích Kỹ thuật Cổ phiếu và Hàng hóa” vào năm 1991, Bạn nên tìm đọc cuốn sách “Động lượng, Hướng và Phân kỳ” (1995) của ông nếu muốn tìm hiểu sâu hơn.
Công thức tính.
Mặc dù trên các phần mềm cung cấp chỉ báo có sẵn, bạn có thể chỉ cần học cách sử dụng. Nhưng mình nghĩ bạn cũng nên nắm công thức để hiểu bản chất. Công thức TSI được triển khai qua nhiều bước như sau.
Bước 1: Tính động lượng giá (Price Change – PC)
Đây là bước cơ bản nhất. Động lượng đơn giản là mức chênh lệch giá giữa hai phiên.
PC = Pn – P(n-x)
Trong đó:
- Pn: Giá đóng cửa hôm nay.
- P(n-x): Giá đóng cửa x ngày trước (thường là 1 ngày)
Chỉ số P(n-x) không nhất thiết phải là ngày. Nó cũng có thể là tuần, giờ, phút, v.v. Điều này phụ thuộc vào khung thời gian được sử dụng trong chiến lược giao dịch.
Bước 2: Tính động lượng giá đã được làm mượt lần 1.
Thay vì dùng trực tiếp động lượng thô PC, chúng ta làm mượt nó bằng một đường EMA dài hạn (thường là 25).
PCfirt smoothed = EMA (PC, 25)
Bước 3: Tính giá trị tuyệt đối của động lượng giá.
Chúng ta cần một thước đo để chuẩn hóa, và đó chính là biên độ dao động (volatility).
APC = |Pn – P(n-x)|
Bước 4: Tính giá trị tuyệt đối của động lượng đã được làm mượt lần 1.
Tương tự bước 2, chúng ta cũng làm mượt giá trị tuyệt đối này bằng cùng một đường EMA (25).
APCfirt smoothed = EMA (APC, 25)
Bước 5: Tính động lượng đã được làm mượt kép.
Đây là bước then chốt tạo nên sự khác biệt của TSI. Chúng ta lấy kết quả đã làm mượt ở bước 2 và bước 4, rồi làm mượt chúng MỘT LẦN NỮA bằng một đường EMA ngắn hạn (thường là 13).
PCdouble smoothed = EMA(PCfirt smoothed, 13)
APCdouble smoothed = EMA(APCfirt smoothed, 13)
Bước 6: Tính giá trị TSI cuối cùng.
Giá trị TSI được tính bằng công thức giống RSI, nhưng sử dụng các giá trị đã được làm mượt kép.
TSI = (PCdouble smoothed / APCdouble smoothed) x 100
Tóm gọn công thức:
TSI = [EMA {EMA (PC, 25), 13} / EMA {EMA (APC, 25), 13}] x100
Tại sao công thức “làm mượt kép” lại quan trọng?
Việc hiểu công thức giúp bạn thấy rõ hơn bản chất mà mình đã đề cập:
- Giảm nhiễu tối đa: Một biến động giá nhỏ, đột xuất (nhiễu) sẽ phải đi qua 2 lớp lọc EMA (25 và 13) trước khi ảnh hưởng đến đường TSI. Điều này khiến TSI rất “trơn” và ít bị dao động lên xuống liên tục so với RSI.
- Bám sát xu hướng chính: Bằng cách tập trung vào động lượng đã được làm mượt, TSI phản ánh “sức mạnh trung bình” của xu hướng, thay vì phản ứng với từng biến động nhỏ lẻ. Đó là lý do tại sao nó giúp bạn giữ vị thế lâu hơn trong một xu hướng mạnh.
- Đường Zero có ý nghĩa: Khi PCdouble smoothed (tử số) chuyển từ âm sang dương, nó có nghĩa là động lượng trung bình đã chuyển hướng, xác nhận sự thay đổi xu hướng. Điều này giải thích tại sao Đường Zero lại là công cụ xác định xu hướng mạnh mẽ đến như thế.
Ví dụ minh họa nhanh.
- Trong một xu hướng tăng mạnh: PCdouble smoothed luôn dương và lớn, trong khi APCdouble smoothed (mẫu số) tương đối ổn định. Kết quả là đường TSI sẽ nằm ở vùng dương và có xu hướng đi lên.
- Khi thị trường đi ngang: PCdouble smoothed dao động quanh 0 (vì không có động lượng rõ ràng), khiến đường TSI cũng dao động xung quanh đường Zero.
Kết luận: Công thức tính TSI phản ánh trực tiếp triết lý đằng sau nó: “Làm mượt để thấy rõ xu hướng”. Hiểu được điều này, bạn sẽ không còn bối rối khi thấy TSI ít tín hiệu hơn RSI, và sẽ biết trân trọng những tín hiệu mà nó cung cấp vì độ tin cậy cao hơn.
Ba tín hiệu “kinh điển” phải thuộc lòng khi sử dụng TSI.
Chỉ cần nắm 3 tín hiệu này là bạn đã nắm được 80% cách sử dụng TSI.
Đường zero (Đường trung tâm): Định hướng xu hướng.
Nếu TSI > 0: Động lượng trung bình là dương. Thị trường đang trong xu hướng tăng. Đây là vùng ưu tiên cho lệnh mua.
Nếu TSI < 0: Động lượng trung bình là âm. Thị trường đang trong xu hướng giảm. Đây là vùng ưu tiên cho lệnh bán.
Theo kinh nghiệm thì không bao giờ mua khi TSI nằm lì dưới đường Zero và ngược lại. Đường Zero giúp xác định “bên nào đang kiểm soát thị trường”.
Phân kỳ: Dấu hiệu cảnh báo đảo chiều mạnh nhất.
Giá tạo đỉnh cao hơn, TSI tạo đỉnh thấp hơn => CẢNH BÁO GIẢM. Lực mua đang yếu dần, xu hướng sắp hết hơi.

Tương tư, khi giá tạo đáy thấp hơn, TSI tạo đáy cao hơn => CẢNH BÁO TĂNG. Lực bán đang yếu dần, đáy tiềm năng xuất hiện.
Chúng ta nên xem phân kỳ là một “cảnh báo”, không phải lệnh “hành động” ngay. Họ sẽ chờ thêm tín hiệu xác nhận từ các chỉ báo khác hoặc phổ biến là phương pháp Price Action (ví dụ: nến đảo chiều, phá vỡ trendline) hoặc kháng cự/hỗ trợ trước khi vào lệnh.
Đường tín hiệu và Đường cơ sở: Tín hiệu giao dịch ngắn hạn.
Đường TSI (màu xanh) cắt LÊN Đường tín hiệu (màu đỏ): Tín hiệu mua tiềm năng trong ngắn hạn.
Đường TSI (màu xanh) cắt XUỐNG Đường tín hiệu (màu đỏ): Tín hiệu bán tiềm năng trong ngắn hạn.
Chúng ta chỉ sử dụng tín hiệu cắt này khi nó phù hợp với xu hướng chính (xác định bởi Đường Zero). Ví dụ: Trong xu hướng tăng (TSI >0), họ chỉ tìm kiếm các điểm “cắt lên” của đường tín hiệu để mua, và bỏ qua các tín hiệu “cắt xuống”.
Sử dụng TSI như một chuyên gia.
Chuyên gia không dùng TSI một mình. Họ dùng nó trong một “hệ sinh thái” các công cụ.
Quy trình giao dịch kết hợp “3 lớp”
Lớp 1 – Xác định xu hướng chính.
Nhìn vào vị trí của TSI so với Đường Zero. Nếu TSI > 0, bạn được bật đèn xanh để tìm kiếm cơ hội MUA. Ngược lại, nếu TSI < 0, chỉ tìm kiếm cơ hội BÁN.
Lớp 2 – Tìm điểm vào lệnh.
Kịch bản 1 (Ưu tiên): Chờ đợi sự Phân kỳ ở vùng quá mua/quá bán (ví dụ: phân kỳ tăng khi TSI < 0 nhưng đang dần cải thiện). Sau đó, chờ đường TSI cắt lên đường tín hiệu để xác nhận.
Kịch bản 2: Trong xu hướng tăng (TSI >0), chờ giá điều chỉnh về vùng hỗ trợ (ví dụ: EMA 50, trendline, vùng giá quan trọng) và chờ đường TSI cắt lên đường tín hiệu ngay tại vùng hỗ trợ đó.
Lớp 3 – Xác nhận cuối cùng.
Hay được sử dụng nhất là kết hợp với Price Action. Tín hiệu từ TSI có được xác nhận bằng một cây nến tăng mạnh (cho lệnh mua) hay không?
Hoặc có thể kết hợp với kháng cự/hỗ trợ. Chẳng hạn tín hiệu cắt lên xảy ra ở gần một vùng hỗ trợ quan trọng hay không? Nếu có, tỷ lệ thành công sẽ cao hơn.
Bạn có thể dùng thêm một chỉ báo khác. Ví dụ, xem xét khối lượng giao dịch có tăng mạnh khi đường TSI cắt lên không.
Thiết lập và Tối ưu hóa.
Thông số mặc định (25, 13) là rất tốt. Đừng vội thay đổi nếu bạn chưa thực sự hiểu rõ. Thông số càng ngắn, tín hiệu càng nhiều nhưng nhiều nhiễu. Thông số càng dài, tín hiệu càng ít nhưng độ tin cậy cao hơn.
Không có “chén thánh”. TSI, như mọi chỉ báo khác, sẽ cho tín hiệu sai. Quan trọng là bạn có một hệ thống quản lý rủi ro (cắt lỗ) nghiêm ngặt. Hoặc kết hợp với phương pháp phân tích cơ bản để có thêm góc nhìn.
Lời kết.
Bản chất TSI là “động lượng được làm mượt”, nó phản ứng chậm hơn nhưng giúp bám xu hướng tốt hơn RSI. Bạn nên thuộc lòng 3 tín hiệu: Đường Zero (xu hướng), Phân kỳ (cảnh báo), Đường tín hiệu (điểm vào).
Cũng như các chỉ báo khác, không bao giờ dùng đơn độc. Hãy kết hợp TSI với xu hướng tổng thể, các phương pháp như Price Action, các mức hỗ trợ/kháng cự, thậm chí là phương pháp phân tích cơ bản.
Cuối cùng là bạn nên tuân thủ kỷ luật. Chỉ nên giao dịch theo cùng hướng với đường Zero. Coi phân kỳ là cảnh báo, không phải lệnh hành động. Trên đây là toàn bộ nội dung mình muốn chia sẻ. Chúc các bạn đầu tư thành công!
Với hơn 10 năm kinh nghiệm trên thị trường, cùng tinh thần làm việc nghiêm túc và nền tảng kiến thức vững chắc, tôi mong muốn được đồng hành cùng anh/chị trong hành trình đầu tư một cách bài bản và hiệu quả.
Anh/chị có thể mở mới tài khoản hoặc chuyển ID tại các công ty chứng khoán hàng đầu như SSI, HSC hoặc VPS để bắt đầu trải nghiệm dịch vụ tư vấn. Việc áp dụng đúng phương pháp và kiến thức không chỉ giúp tối ưu hiệu quả đầu tư mà còn hạn chế rủi ro trong dài hạn.

Mở tài khoản VpbankS
Mã NV chăm sóc: 116C792323
Hướng dẫn tải app VPBank Securities và mở tài khoản: tại đây
Mở trực tiếp SSI
ID: HOPE
Mở trực tiếp HSC
ID: 0019210260
Mở trực tiếp VPS
ID: B702
