Chỉ báo MFI được phát triển vào những năm 1991, tác giả của chúng là Gene Quong và Avrum Soudack. Đây là thời kỳ các công cụ kỹ thuật phân tích dòng tiền bắt đầu phát triển mạnh mẽ nhằm đáp ứng nhu cầu phân tích tổng hợp cả động lượng giá và khối lượng giao dịch.
Cả hai tác giả đã cải tiến từ chỉ báo RSI (Relative Strength Index) của J. Welles Wilder, nhưng thêm khối lượng giao dịch vào công thức để phản ánh chính xác hơn hành vi thị trường.
Vậy thì chỉ báo MFI là gì? Công thức tính, nguyên lý hoạt động và cách áp dụng vào thực tế giao dịch như thế nào? Mời các bạn cùng tham khảo bài viết nhé.
Chỉ báo MFI là gì?
Khái niệm.
Money Flow Index (MFI) là một chỉ báo dao động (oscillator) trong phân tích kỹ thuật, được sử dụng để đánh giá dòng tiền vào và ra khỏi một tài sản tài chính dựa trên giá và khối lượng giao dịch. MFI thường được gọi là “RSI có trọng số khối lượng” vì nó kết hợp cả biến động giá và khối lượng, giúp nhà đầu tư hiểu sâu hơn về sức mạnh của dòng tiền so với giá.
Công thức tính MFI.
1 – Tính giá trung bình (Typical Price – TP).
TP = (High + Low + Close) / 3
Trong đó:
- High: Giá cao nhất trong kỳ.
- Low: Giá thấp nhất trong kỳ.
- Close: Giá đóng cửa trong kỳ.
2 – Tính Dòng tiền thô (Raw Money Flow).
Raw Money Flow=TP×Volume
Volume: Khối lượng giao dịch trong kỳ.
3 – Phân loại dòng tiền.
- Dòng tiền dương (Positive Money Flow): Khi giá trung bình (TP) hiện tại cao hơn TP kỳ trước.
- Dòng tiền âm (Negative Money Flow): Khi giá trung bình (TP) hiện tại thấp hơn TP kỳ trước.
4 – Tính Tỷ lệ dòng tiền (Money Flow Ratio – MFR).
MFR = Tổng dòng tiền dương trong N kỳ / Tổng dòng tiền âm trong N kỳ.
5 – Tính MFI.
MFI = 100 – 100 / (1 + MFR)
6 – Các thông số chính.
Chu kỳ (N): Thông thường, N = 14 kỳ được sử dụng để tính toán MFI.
Ngưỡng tín hiệu:
- Trạng thái quá mua: MFI > 80.
- Trạng thái quá bán: MFI < 20.
8 – Ý nghĩa của từng bước:
- Bước 1-2: Phản ánh giá trị thực của mỗi giao dịch dựa trên giá và khối lượng.
- Bước 3: Xác định xem dòng tiền đang “chảy vào” hay “rút ra” khỏi thị trường.
- Bước 4-5: Chuyển đổi dữ liệu thô thành một chỉ số dao động từ 0-100 để dễ dàng phân tích.
Cách giao dịch cùng với chỉ báo MFI dựa trên nguyên lý hoạt động của nó.
Chỉ báo MFI được thiết kế để đo lường động lượng dòng tiền bằng cách kết hợp biến động giá và khối lượng giao dịch. Chúng ta có thể sử dụng chỉ báo MFI trên các khung thời gian khác nhau tùy mục đích giao dịch. Khung thời gian càng lớn thì độ chính các của các chỉ báo kỹ thuật nói chung và chỉ báo MFI nói riêng càng lớn.
Dưới đây là một số phương pháp giao dịch phổ biến cùng với chỉ báo MFI mà bạn nên tham khảo.
Giao dịch dựa trên trạng thái quá mua/quá bán.
Nguyên lý.
Khi MFI vượt qua các ngưỡng cụ thể, thị trường có thể đang trong trạng thái quá mua hoặc quá bán, dẫn đến khả năng đảo chiều.
Cách giao dịch.
Quá mua (Overbought): Khi MFI > 80, giá có thể điều chỉnh giảm ⇒ Tìm điểm bán (short nếu là thị trường phái sinh).
Quá bán (Oversold): Khi MFI < 20, giá có thể tăng ⇒ Tìm điểm mua (long nếu là thị trường phái sinh).
Lưu ý.
Trạng thái quá mua/quá bán không luôn dẫn đến đảo chiều ngay lập tức, nên cần kết hợp thêm tín hiệu xác nhận.
Giao dịch dựa trên sự phân kỳ.
Nguyên lý.
Phân kỳ giữa MFI và giá là dấu hiệu dòng tiền không đồng thuận với xu hướng hiện tại, báo hiệu sự suy yếu hoặc khả năng đảo chiều. Cũng tương tự như RSI, thông điệp mà MFI đưa tới cho bạn trong trường hợp này là động lượng của dòng tiền đang tăng lên hoặc suy yếu, động lượng này ẩn đằng sau xu hướng giảm hoặc tăng của giá theo thứ tự.
Theo quan điểm cá nhân của mình thì đây sẽ là cách giao dịch đáng tham khảo nhất của các chỉ báo động lượng nói chung và chỉ báo MFI nói riêng.
Cách giao dịch.
Phân kỳ dương.
Đường MFI tạo đáy sau cao hơn đáy trước trong khi giá tạo đáy sau thấp hơn đáy trước hoặc ít nhất là bằng thì tức là dòng tiền đang tích lũy động lượng. Đây là tín hiệu mua.
Nếu 2 đường thẳng, 1 đường nối 2 đáy của giá và 1 đường nối 2 đáy của đường chỉ báo MFI, bạn sẽ thấy chúng có xu hướng giao nhau về phía bên phải màn hình của bạn.
Phân kỳ âm.
Đường MFI tạo đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước trong khi đường giá tạo đỉnh sau cao hơn đỉnh trước. Nếu kẻ 2 đường thẳng như trường hợp trên thì bạn sẽ thấy chúng có xu hướng hội tụ về phía bên trái màn hình.

Trường hợp này có thể hiểu là giá đang tăng nhưng động lượng của dòng tiền đang suy yếu, khi động lượng cạn đi thì là lúc giá quay đầu giảm. Đây là tín hiệu canh bán.
Các cách giao dịch khác.
Còn một số cách giao dịch cùng với chỉ báo MFI như: dựa trên vùng trung tính (50) hay dựa trên sự xác nhận tín hiệu breakout. Tuy nhiên theo mình thấy thì những cách này được xây dựng dựa trên những luận điểm không chắc chắn. Đã là chỉ báo động lượng thì phải có độ sai lệch tương đối lớn. Bởi vậy việc xác định 1 ngưỡng cụ thể để vào lệnh sẽ rất rủi ro cho nhà đầu tư.
Lời kết.
Chỉ báo MFI là công cụ hữu ích giúp nhà giao dịch đánh giá dòng tiền và tìm kiếm các điểm vào/ra lệnh phù hợp. Với khả năng kết hợp giá và khối lượng, MFI đặc biệt mạnh mẽ trong việc phát hiện phân kỳ, xác nhận xu hướng và dự đoán đảo chiều thị trường. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả cao, nên kết hợp MFI với các chỉ báo và phân tích kỹ thuật khác.
Trên đây là toàn bộ nội dung về chỉ báo MFI mình muốn chia sẻ tới bạn đọc. Hy vọng bài viết chứa đựng thông tin hữu ích với các bạn. Chúc các bạn đầu tư thành công.
Mở tài khoản chứng khoán ủng hộ mình và team: Sản phẩm tư vấn đầu tư.
Khóa học chứng khoán: Shaping Investment Mindset giúp các bạn định hình tư duy đầu tư đúng đắn. Đọc thêm về khóa học trên tạp chí Kinh tế và đầu tư: tại đây.
Mở tài khoản chứng khoán
Quyền lợi:
- Mở tài khoản tại các công ty chứng khoán top đầu là VPBankS, SSI, HSC, VPS
- Tham gia nhóm mở – cập nhật thông tin thị trường
- Nhóm chat riêng (sẽ mời sau khi mở tài khoản)
- Hỗ trợ đào tạo riêng về kiến thức đầu tư.
- Ưu tiên chat riêng để giải đáp mọi thắc mắc.
Link mở tài khoản
Mở trực tiếp VPBankS
Hướng dẫn tải app VPBank Securities và hình ảnh các bước mở tài khoản: tại đây
Mở trực tiếp SSI
Mở trực tiếp HSC
Mở trực tiếp VPS
