Lý thuyết Tiền tệ Hiện đại (Modern Monetary Theory – MMT) đã tạo ra một sự chuyển dịch lớn trong nhận thức của một bộ phận các nhà kinh tế học khi xem xét vai trò của tài khóa, ngân hàng trung ương và thâm hụt ngân sách trong nền kinh tế hiện đại. Vậy thì MMT là gì? Nội dung cốt lõi và cách mà lý thuyết này diễn giải các hiện tượng trong nền kinh tế đương đại ra sao? Mời các bạn cùng tham khảo bài viết nhé.
Modern Monetary Theory (MMT) là gì?
Lý thuyết tiền tệ hiện đại (MMT) là một học thuyết kinh tế được Giáo sư Warren Mosler là người tiên phong xây dựng và ủng hộ mạnh mẽ. Lý thuyết này cho rằng chính phủ có thể in thêm tiền để chi tiêu mà không cần lo lắng quá nhiều về nợ công, miễn là lạm phát được kiểm soát. Thuế cũng không phải để lấy tiền cho ngân sách mà để điều tiết nền kinh tế. Khi còn người thất nghiệp và tài nguyên chưa được dùng hết, chính phủ nên chi tiêu nhiều hơn để tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng.
Lịch sử phát triển của MMT.
Warren Mosler là một nhà kinh tế học, là tác giả của cuốn sách 7 vụ lừa đảo vô hại của chính sách kinh tế, đồng thời là đồng sáng lập Trung tâm Toàn dụng Lao động và Ổn định Giá cả tại Đại học Missouri–Kansas City. Mosler sinh ngày 18/9/1949 tại Manchester, Connecticut, Mỹ. Ông tốt nghiệp Cử nhân Kinh tế tại Đại học Connecticut. Sau đó, ông được trao bằng Tiến sĩ danh dự từ Franklin University Switzerland và từng là giáo sư thỉnh giảng tại Đại học Bergamo, Ý.
Warren Mosler phát triển các khái niệm của ông vào những năm 1970, lúc đó ông đang là một nhà giao dịch ở Wall Street. Trong suốt nhiều năm nghiên cứu, ông bị giới học thuật thờ ơ khi nỗ lực truyền đạt các lý thuyết tiền tệ trong nghiên cứu của mình.
Năm 1990, Mosler đã khiến cả giới nghiên cứu về kinh tế phải nhìn nhận lại khi đã thành công áp dụng các ý tưởng của mình vào một thương vụ đầu tư kiếm về 100 triệu USD. Thời điểm đó ông đang quản lý một quỹ đầu cơ do chính ông sáng lập. Quỹ này đã lựa chọn nắm giữ trái phiếu có mệnh giá bằng đồng Lira của Ý vì Mosler lập luận rằng Ý không thể nào vỡ nợ dựa trên Lý thuyết tiền tệ hiện đại trong khi tất cả đều cho rằng ngược lại (tức Chính phủ Ý sẽ vỡ nợ).
Nội dung cốt lõi của Lý thuyết tiền tệ hiện đại.
Những nội dung mình trình bày sau đây sẽ giúp bạn nắm được những kiến thức cốt lõi nhất trong Modern Monetary Theory. Nội dung sẽ bao gồm 5 phần chính.
Chính phủ không thể vỡ nợ.
Chính phủ phát hành tiền không thể vỡ nợ bằng chính đồng tiền của mình. Đây là một luận điểm trụ cột trong hệ thống lý thuyết của MMT.
Chính phủ có chủ quyền tiền tệ khi họ có thể phát hành và kiểm soát đồng tiền riêng của quốc gia, không neo vào vàng hay một ngoại tệ nào khác. Đồng thời, chính phủ chỉ vay nợ bằng nội tệ chứ có thể không vay bằng ngoại tệ. Ví dụ điển hình là Hoa Kỳ với đồng USD hay Việt Nam với đồng VND. Trong những trường hợp này, chính phủ luôn có toàn quyền với đồng tiền của mình.
Khi nợ được tính bằng đồng nội tệ, chính phủ luôn có khả năng chi trả vì có thể yêu cầu Ngân hàng Trung ương tạo ra thêm tiền để thanh toán các nghĩa vụ nợ. Việc này có thể được thực hiện thông qua các công cụ như mua trái phiếu chính phủ hoặc tài trợ trực tiếp cho ngân sách. Nói cách khác, chính phủ không bao giờ thiếu chính đồng tiền mà họ phát hành, nên không thể vỡ nợ nội tệ trừ khi họ tự lựa chọn không trả.
Vỡ nợ thực sự có thể xảy ra nếu chính phủ vay bằng ngoại tệ mà họ không thể tự phát hành. Trong trường hợp đó, họ phụ thuộc vào nguồn ngoại tệ kiếm được từ xuất khẩu hoặc vay mượn, và nếu không đủ thì không thể trả nợ. Một ví dụ thực tế là Argentina, từng vỡ nợ vì vay nợ bằng USD và mất khả năng trả nợ do kinh tế yếu kém và rõ ràng họ không thể in ra USD để trả. Do đó, rủi ro vỡ nợ chủ yếu đến từ nợ ngoại tệ chứ không phải nội tệ.
Dù có khả năng phát hành tiền để chi tiêu và trả nợ, nhưng chính phủ không thể sử dụng công cụ này vô hạn. Khi lượng tiền bơm vào nền kinh tế vượt quá khả năng cung ứng hàng hóa và dịch vụ, hậu quả sẽ là lạm phát tăng cao hoặc mất giá đồng tiền. Theo MMT, giới hạn thực sự trong chi tiêu công không phải là số nợ hay ngân sách, mà là năng lực sản xuất của nền kinh tế và mức độ lạm phát. Chi tiêu chỉ nên tăng khi nền kinh tế còn dư thừa nguồn lực như thất nghiệp cao hay công suất sản xuất chưa được khai thác hết.
Vai trò của thuế.
Thuế không dùng để “gây quỹ”, mà để kiểm soát lạm phát và điều tiết nhu cầu.
Modern Monetary Theory lập luận rằng chính phủ không cần thu đủ thuế để có tiền chi tiêu. Họ có chủ quyền tiền tệ có thể tự phát hành ra đồng tiền của mình. Họ không cần thu thuế trước rồi mới có tiền để chi tiêu.
Ngân sách nhà nước không hoạt động như ngân sách hộ gia đình. Khi cần chi tiêu, chính phủ có thể yêu cầu Ngân hàng Trung ương tạo ra tiền để chi trả. Vì vậy, thuế không phải là điều kiện bắt buộc để chính phủ chi tiêu. Theo MMT, chi tiêu công có thể đi trước, còn thuế sẽ đến sau.
Vậy thì họ thu thuế để làm gì?
Thuế giúp kiểm soát lạm phát và điều tiết tổng cầu. Nếu chính phủ bơm quá nhiều tiền vào nền kinh tế, sức mua sẽ vượt quá khả năng cung cấp hàng hóa và dịch vụ. Khi đó, lạm phát sẽ xảy ra. Thuế có vai trò rút bớt lượng tiền dư thừa trong lưu thông. Bằng cách đánh thuế, chính phủ làm giảm thu nhập khả dụng và làm chậm lại tiêu dùng hoặc đầu tư. Điều này giúp cân bằng tổng cầu và hạn chế áp lực tăng giá. Như vậy, thuế là công cụ quan trọng để kiểm soát lạm phát.
Nếu việc bơm tiền ra nền kinh tế không hiệu quả, chẳng hạn như đầu tư công sai lầm, bị tham nhũng, không tạo được động lực phát tiển cho quốc gia thì lạm phát vẫn xảy ra trong khi thu nhập đại bộ phận dân cư không được cải thiện. Đến khi phải dùng thuế để điều tiết sẽ khiến cho áp lực đè nặng lên cuộc sống của người dân trong quốc gia đó.
Thuế tạo ra nhu cầu đối với đồng tiền quốc gia. Người dân và doanh nghiệp phải nộp thuế bằng đồng tiền của quốc gia. Do đó, họ buộc phải kiếm và sử dụng đồng tiền đó trong các giao dịch. Điều này giúp tạo ra giá trị và tính hợp pháp cho đồng tiền pháp định. Nếu không có thuế, đồng tiền do nhà nước phát hành có thể không được ai chấp nhận. Việc đánh thuế tạo ra động cơ thực tế để đồng tiền lưu thông. Đây là cách nhà nước duy trì vị thế độc quyền tiền tệ của mình.
Thuế là công cụ điều tiết xã hội và định hướng phát triển. Thuế không chỉ kiểm soát lạm phát mà còn giúp điều chỉnh phân phối thu nhập. Chính phủ có thể đánh thuế người giàu cao hơn để giảm bất bình đẳng. Thuế cũng có thể dùng để khuyến khích hành vi tốt và hạn chế hành vi xấu. Ví dụ, thuế môi trường giúp giảm phát thải, thuế tiêu thụ đặc biệt giúp hạn chế dùng hàng xa xỉ. Nhờ đó, thuế trở thành công cụ định hình xã hội và hỗ trợ mục tiêu phát triển bền vững.
Sự toàn dụng việc làm” nên là mục tiêu của chính sách vĩ mô.
Việc làm toàn dụng không có nghĩa là không còn thất nghiệp. Nó có nghĩa là mọi người sẵn sàng làm việc đều có thể tìm được việc làm với mức lương phù hợp. Tỷ lệ thất nghiệp khi đó chỉ còn là thất nghiệp tạm thời. Đó là những người đang chuyển việc hoặc vừa mới tham gia thị trường lao động. Không có người nào muốn làm việc mà bị bỏ lại phía sau. Đây là trạng thái lý tưởng mà một nền kinh tế hướng đến.
MMT cho rằng thất nghiệp là hậu quả của việc chính phủ chưa chi tiêu đủ. Một nền kinh tế có chủ quyền tiền tệ có thể dùng ngân sách để tạo việc làm. Theo MMT, chính phủ không nên chấp nhận thất nghiệp như một điều bình thường. Thay vào đó, chính phủ cần hành động để giải quyết thất nghiệp thông qua chi tiêu công. Việc làm là quyền cơ bản và là nhu cầu kinh tế thiết yếu. Chính phủ có thể bảo đảm điều đó bằng chính sách chủ động.
Vậy thì Chính phủ chi tiêu như thế nào để giải quyết vấn đề thất nghiệp? MMT đề xuất một chương trình bảo đảm việc làm do chính phủ tài trợ. Theo đó, chính phủ sẽ thuê bất kỳ ai muốn làm việc nhưng không tìm được việc trong khu vực tư nhân. Những công việc này có thể là chăm sóc cộng đồng, bảo vệ môi trường hoặc giáo dục. Mức lương trả cho người lao động sẽ cố định và có tính ổn định. Điều này giúp duy trì thu nhập và kỹ năng cho người lao động. Chương trình cũng làm nền kinh tế ổn định hơn trong thời kỳ suy thoái.
Modern Monetary Theory cho rằng việc làm toàn dụng giúp sử dụng hiệu quả nguồn lực lao động. Nó làm giảm tình trạng lãng phí nhân lực và tăng năng suất chung. Khi mọi người có việc làm, xã hội trở nên ổn định hơn. Điều này giảm gánh nặng cho hệ thống an sinh xã hội. Người lao động có thu nhập, có kỹ năng và đóng góp cho nền kinh tế. Đây là lợi ích dài hạn mà việc làm toàn dụng mang lại.
Việc làm toàn dụng có thể tạo ra áp lực lạm phát nếu kinh tế vượt quá năng lực sản xuất. Tuy nhiên, MMT cho rằng điều này có thể kiểm soát bằng thiết kế chính sách đúng. Mức lương cố định trong chương trình bảo đảm việc làm sẽ giúp kiềm chế chi phí. Khi nền kinh tế phục hồi, người lao động có thể rời khỏi chương trình và chuyển sang khu vực tư nhân. Điều này làm giảm áp lực chi tiêu công mà không gây gián đoạn lớn. Như vậy, lạm phát có thể được quản lý mà vẫn duy trì việc làm toàn dụng.
Quan điểm về chi tiêu công.
Chi tiêu công nên được tối ưu theo năng lực sản xuất, không theo giới hạn ngân sách. Đây là một tư tưởng trung tâm của Lý thuyết tiền tệ hiện đại (MMT). Quan điểm này cho rằng giới hạn thực sự của chi tiêu công không nằm ở con số ngân sách, mà nằm ở giới hạn vật chất của nền kinh tế – tức năng lực sản xuất thực tế.
Chính phủ có chủ quyền tiền tệ không bị giới hạn bởi ngân sách như hộ gia đình. Chính phủ phát hành đồng tiền của chính mình không cần thu đủ thuế hoặc vay mượn để có thể chi tiêu. Ngân sách nhà nước không giống như một bảng cân đối thu – chi cố định của hộ gia đình. Khi cần thiết, chính phủ có thể tạo thêm tiền để chi tiêu cho các hoạt động như y tế, giáo dục, hạ tầng hoặc an sinh. Do đó, giới hạn chi tiêu không phải là “không có tiền”, mà là chi bao nhiêu là hợp lý với khả năng của nền kinh tế.
Thay vào đó, năng lực sản xuất mới là giới hạn thực sự của chi tiêu công.
Mỗi nền kinh tế có mức trần về số lượng hàng hóa và dịch vụ mà nó có thể sản xuất trong một thời kỳ nhất định. Khi chi tiêu công vượt quá mức này, tổng cầu sẽ vượt tổng cung, và hậu quả là lạm phát tăng lên. Ngược lại, nếu còn nhiều nguồn lực chưa được khai thác – như người lao động thất nghiệp, nhà máy hoạt động dưới công suất – thì chi tiêu công có thể tăng thêm mà không gây lạm phát. Vì vậy, năng lực sản xuất quyết định mức chi tiêu công hợp lý, chứ không phải một giới hạn ngân sách cố định.
Trong tư duy truyền thống, nếu thâm hụt ngân sách tăng, chính phủ thường chọn cắt giảm chi tiêu để “cân bằng tài khóa”. Tuy nhiên, MMT cho rằng điều này có thể gây hại nếu nền kinh tế đang suy yếu. Khi chưa khai thác hết lao động và tài nguyên, việc cắt chi tiêu sẽ khiến tổng cầu giảm, tăng trưởng chậm và thất nghiệp kéo dài. Thay vì lo lắng về thâm hụt, chính phủ nên xem xét xem nền kinh tế còn bao nhiêu “dư địa vật chất” để chi tiêu một cách hiệu quả và an toàn.
Trong trường hợp này, MMT không phủ nhận rủi ro lạm phát, nhưng cho rằng giải pháp không phải là giới hạn chi tiêu bằng ngân sách, mà là giám sát chặt chẽ các chỉ số như tỷ lệ thất nghiệp, năng lực sản xuất, và giá cả. Khi thấy dấu hiệu “quá tải”, chính phủ có thể điều chỉnh bằng cách giảm chi tiêu, tăng thuế, hoặc tái phân bổ nguồn lực. Điều này giúp linh hoạt hơn trong quản lý kinh tế, so với việc trói buộc chính sách vào các mục tiêu tài khóa cứng nhắc như “thâm hụt không quá 3% GDP” áp dụng cho Eurozone làm ví dụ.
Thay đổi vai trò của ngân hàng trung ương và chính sách tiền tệ.
Trong mô hình kinh tế vĩ mô truyền thống (như của trường phái Tân cổ điển hoặc Keynes hậu cổ điển), NHTW được thiết kế để hoạt động độc lập với chính phủ, với mục tiêu duy nhất hoặc ưu tiên hàng đầu là kiểm soát lạm phát. Vai trò chính của NHTW là điều hành lãi suất chính sách nhằm ảnh hưởng đến tổng cầu.
Trong các mô hình này, chính sách tài khóa (chi tiêu và thuế) thường bị xem là chậm, kém linh hoạt và dễ bị tác động bởi chính trị, nên ít được ưu tiên. Kết quả là chính sách tiền tệ trở thành công cụ điều tiết chính, còn chính sách tài khóa bị ràng buộc bởi “kỷ luật ngân sách”.
Lý thuyết tiền tệ hiện đại bác bỏ vai trò trung tâm của chính sách tiền tệ. Theo MMT, chính sách tài khóa mới là công cụ chính để điều tiết kinh tế, vì chính phủ có thể trực tiếp tạo ra việc làm, đầu tư hạ tầng, chăm sóc xã hội và điều tiết tổng cầu thông qua chi tiêu và thuế.
Trong khi đó, chính sách tiền tệ – như thay đổi lãi suất – chỉ ảnh hưởng gián tiếp và thiếu kiểm soát đối tượng hưởng lợi (ví dụ: doanh nghiệp lớn, thị trường tài sản). MMT xem Ngân hàng Trung ương như một phần mở rộng của chính phủ, nên việc “phối hợp chính sách” là điều tự nhiên và cần thiết, không phải là phá vỡ kỷ luật.
Khi đại dịch COVID-19 xảy ra, các chính phủ buộc phải từ bỏ quan điểm tài khóa thận trọng. Thay vào đó, họ triển khai các gói chi tiêu khổng lồ để hỗ trợ người dân và doanh nghiệp – bất chấp mức thâm hụt ngân sách chưa từng có.
Cùng lúc đó, Ngân hàng Trung ương (như Fed, ECB, BOJ) đã mua lại trái phiếu chính phủ quy mô lớn thông qua chương trình nới lỏng định lượng (QE). Điều này giống như mô hình MMT mô tả: chính phủ chi tiêu trước, NHTW đảm bảo thanh khoản sau, không lo “thiếu tiền”. Trong nhiều trường hợp, NHTW thậm chí mua trái phiếu ngay sau khi chính phủ phát hành, làm mờ ranh giới giữa “tiền tệ” và “tài khóa”.
Kết quả là nền kinh tế không bị siêu lạm phát như lo ngại, mà phần lớn phục hồi nhanh hơn nhờ hỗ trợ tài khóa mạnh. Dù không chính thức công nhận Modern Monetary Theory, nhiều nhà hoạch định chính sách đã áp dụng thực tiễn giống MMT. Đó là lấy mục tiêu thực (việc làm, an sinh) làm ưu tiên, còn nỗi lo “bội chi” và “phá giá tiền tệ” tạm gác lại.
Đây là bước chuyển quan trọng trong nhận thức kinh tế vĩ mô hiện đại – nơi mà phân vai giữa NHTW và Bộ Tài chính cần được xem xét lại theo hướng linh hoạt, hiệu quả và thực tiễn hơn.
Lời kết.
Dù là một học thuyết kinh tế bị vấp phải sự lạnh nhạt của giới chuyên môn nhưng không thể phủ nhận Modern Monetary Theory đã dần khẳng định sự đúng đắn của nó theo tiến trình phát triển của nền kinh tế đương đại. Những ảnh hưởng đang dần trở nên mạnh mẽ của Lý thuyết tài chính hiện đại có thể kể đến là:
- Làm mềm hóa quan điểm truyền thống về kỷ luật ngân sách
- Đưa chính sách tài khóa trở lại trung tâm của quản lý kinh tế vĩ mô
- Thách thức vai trò tuyệt đối của lãi suất và NHTW trong kiểm soát nền kinh tế
- Thúc đẩy nhận thức rằng mục tiêu cuối cùng phải là con người – việc làm, y tế, giáo dục – không phải là một con số nợ công
Trên đây là toàn bộ nội dung mình muốn chia sẻ với các bạn về Modern Monetary Theory – một lý thuyết kinh tế mà mình rất yêu thích bởi tính ứng dụng của nó trong thời đại ngày nay. Hy vọng bài viết cung cấp được kiến thức hữu ích cho bạn.
Mở tài khoản chứng khoán
Quyền lợi:
- Mở tài khoản tại các công ty chứng khoán top đầu là VPBankS, SSI, HSC, VPS
- Tham gia nhóm mở – cập nhật thông tin thị trường
- Nhóm chat riêng (sẽ mời sau khi mở tài khoản)
- Hỗ trợ đào tạo riêng về kiến thức đầu tư.
- Ưu tiên chat riêng để giải đáp mọi thắc mắc.
Link mở tài khoản
Mở trực tiếp VPBankS
Hướng dẫn tải app VPBank Securities và hình ảnh các bước mở tài khoản: tại đây
Mở trực tiếp SSI
Mở trực tiếp HSC
Mở trực tiếp VPS
