• Bỏ qua primary navigation
  • Skip to main content
  • Bỏ qua primary sidebar
  • Bỏ qua footer

Thư Viện Chứng Khoán

Đồng hành cùng bạn trên thị trường chứng khoán

  • Về Chúng tôi
    • Về Thư Viện Chứng Khoán
    • Chính sách & Minh bạch
    • Truyền thông & Báo chí
  • Kiến thức chứng khoán
    • Thị trường & Khái niệm Chứng khoán
    • Giao dịch, Đòn bẩy & Phí
    • Quyền cổ đông
    • Cổ phiếu
    • Chứng khoán phái sinh
    • Quỹ đầu tư & ETF
    • Trái phiếu
    • Học chứng khoán từ đầu
  • Phân tích chứng khoán
    • Phân tích cơ bản
      • Kinh tế vĩ mô
      • Kiến thức ngành
        • Ngành ngân hàng
        • Ngành bảo hiểm
        • Ngành Logistics
        • Ngành điện
      • Phân tích doanh nghiệp
      • Phương pháp định giá
      • Kinh tế học vi mô
    • Phân tích kỹ thuật
      • Nền tảng & Lý thuyết
      • Biểu đồ & Nến Nhật
      • Mô hình giá
      • Xu hướng & Cấu trúc thị trường
      • Chỉ báo kỹ thuật
      • Khối lượng & Dòng tiền
      • Phương pháp & Trường phái
      • Hệ thống giao dịch
    • Đánh giá cổ phiếu
  • Tư vấn đầu tư
    • Đánh giá dịch vụ tư vấn
    • Mở tài khoản
    • Kinh nghiệm đầu tư
    • Đào tạo chứng khoán
    • Chứng khoán theo tỉnh thành
Thư Viện Chứng Khoán > Blog > Kiến thức chứng khoán > Cổ phiếu > EPS là gì? công thức, ý nghĩa và cách đọc EPS pha loãng
EPS là gì? công thức, ý nghĩa và cách đọc EPS pha loãng

EPS là gì? công thức, ý nghĩa và cách đọc EPS pha loãng

02/08/2026 by Nguyễn Chiến |

EPS là một trong những chỉ số tài chính được nhắc đến nhiều nhất khi phân tích cổ phiếu, đặc biệt vì nó là mẫu số trực tiếp của chỉ số P/E. Nhưng phần lớn nhà đầu tư chỉ nhìn vào con số EPS hiện tại mà bỏ qua những thông tin quan trọng hơn nhiều ẩn bên trong nó.

Bài viết này giải thích EPS là gì, hai phiên bản EPS cơ bản và EPS pha loãng khác nhau như thế nào, tại sao tốc độ tăng trưởng EPS quan trọng hơn mức EPS tuyệt đối, và những hạn chế cần biết để không bị đánh lừa bởi con số này.

→ Bài này là một phần trong chuyên mục Phân tích cơ bản. Đọc thêm P/E là gì? để hiểu cách EPS được dùng trực tiếp trong định giá.

Các vấn đề chính

Toggle
  • EPS là gì?
  • Công thức tính Earning Per Share
  • EPS cơ bản và EPS pha loãng — hai con số bạn cần phân biệt
    • EPS cơ bản (Basic EPS)
    • EPS pha loãng (Diluted EPS)
  • EPS theo thời gian – trailing, forward và theo quý
  • Tốc độ tăng trưởng EPS – quan trọng hơn mức EPS tuyệt đối
  • Mối quan hệ giữa EPS và P/E
  • Hạn chế của EPS – những điều cần kiểm tra thêm
    • EPS là lợi nhuận kế toán, không phải dòng tiền thực
    • EPS bị ảnh hưởng bởi lựa chọn kế toán
    • EPS bị tác động bởi việc mua lại cổ phiếu quỹ.
    • EPS một quý hoặc một năm không đủ để kết luận
    • EPS không phản ánh được rủi ro tài chính
  • Cách tra cứu EPS thực tế tại thị trường Việt Nam
  • EPS trong từng loại phân tích cổ phiếu
  • Câu hỏi thường gặp về EPS
  • Tóm lại
        • TƯ VẤN ĐẦU TƯ – 0 ĐỒNG PHÍ PHÁT SINH
    • Đã hiểu lý thuyết — muốn áp dụng vào danh mục thực?

EPS là gì?

EPS (viết tắt từ tiếng Anh: Earnings Per Share) là lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp tính trên mỗi cổ phiếu đang lưu hành trong một kỳ nhất định, thường là một năm hoặc một quý.

EPS cho biết mỗi cổ phiếu bạn nắm giữ đang “tương đương” bao nhiêu đồng lợi nhuận mà doanh nghiệp tạo ra trong kỳ đó. Đây không phải số tiền bạn thực sự nhận được trong tay, vì doanh nghiệp có thể giữ lại toàn bộ lợi nhuận để tái đầu tư thay vì chia cổ tức.

EPS là chỉ số nền tảng của phân tích định giá. Nó xuất hiện trực tiếp trong công thức P/E (P/E = Giá ÷ EPS), trong PEG ratio và trong nhiều mô hình định giá khác. Hiểu EPS đúng là điều kiện tiên quyết để dùng P/E đúng.

khai niem EPS la gi

Công thức tính Earning Per Share

Công thức cơ bản:

EPS = Lợi nhuận sau thuế ÷ Số cổ phiếu bình quân đang lưu hành

Lưu ý quan trọng ở mẫu số: dùng số cổ phiếu bình quân trong kỳ, không phải số cổ phiếu tại thời điểm cuối kỳ. Lý do là số cổ phiếu lưu hành có thể thay đổi trong năm (do phát hành thêm, mua lại cổ phiếu quỹ hay chia cổ tức bằng cổ phiếu), nên dùng bình quân sẽ phản ánh chính xác hơn.

Ví dụ tính cụ thể:

Doanh nghiệp A có lợi nhuận sau thuế năm 2024 là 500 tỷ đồng. Đầu năm có 80 triệu cổ phiếu lưu hành, cuối năm có 100 triệu (do phát hành thêm vào giữa năm). Số cổ phiếu bình quân = (80 + 100) ÷ 2 = 90 triệu.

EPS = 500.000.000.000 ÷ 90.000.000 = 5.556 đồng/cổ phiếu

Nếu giá thị trường cổ phiếu đang là 55.000 đồng, P/E = 55.000 ÷ 5.556 ≈ 9,9 lần.

Cong thuc tinh Earning Per Share

EPS cơ bản và EPS pha loãng — hai con số bạn cần phân biệt

Đây là điểm nhiều nhà đầu tư mới bỏ qua, dẫn đến so sánh không cùng chuẩn.

EPS cơ bản (Basic EPS)

EPS cơ bản tính theo số cổ phiếu thực tế đang lưu hành. Đây là con số xuất hiện phổ biến nhất trên các nền tảng tài chính khi không có ghi chú gì thêm.

Basic EPS = Lợi nhuận sau thuế ÷ Số cổ phiếu bình quân đang lưu hành thực tế

EPS pha loãng (Diluted EPS)

EPS pha loãng tính theo số cổ phiếu lớn hơn, bao gồm cả những cổ phiếu chưa phát hành nhưng có khả năng sẽ được phát hành trong tương lai từ các công cụ có thể chuyển đổi thành cổ phiếu.

Diluted EPS = Lợi nhuận sau thuế ÷ (Số CP đang lưu hành + Số CP tiềm năng)

Số cổ phiếu tiềm năng bao gồm: cổ phiếu chưa phát hành từ chương trình ESOP (quyền chọn mua cổ phiếu dành cho nhân viên), trái phiếu chuyển đổi (convertible bonds) chưa chuyển, và các công cụ tài chính khác có thể trở thành cổ phiếu.

Vì mẫu số lớn hơn, Diluted EPS luôn thấp hơn hoặc bằng Basic EPS. Khoảng cách giữa hai con số phản ánh mức độ pha loãng tiềm năng của doanh nghiệp trong tương lai.

Khi nào cần dùng Diluted EPS?

Diluted EPS là con số thận trọng hơn và phản ánh đầy đủ hơn quyền lợi thực của cổ đông hiện tại. Khi doanh nghiệp có ESOP lớn hoặc trái phiếu chuyển đổi đáng kể, Diluted EPS có thể thấp hơn Basic EPS khá nhiều, và đây mới là con số nên dùng để tính P/E.

Ví dụ: Basic EPS = 5.000 đồng nhưng Diluted EPS = 4.200 đồng vì có chương trình ESOP lớn đang chờ phát hành. Dùng Basic EPS để tính P/E sẽ cho ra P/E trông thấp hơn thực tế.

Nguyên tắc thực hành: Khi phân tích nghiêm túc, hãy dùng Diluted EPS. Khi đọc P/E từ các nền tảng tài chính, hãy kiểm tra xem họ đang dùng loại EPS nào vì không phải lúc nào cũng được ghi rõ.

EPS co ban va EPS pha loang

EPS theo thời gian – trailing, forward và theo quý

Tương tự P/E, EPS cũng có các phiên bản khác nhau tùy theo dữ liệu được dùng để tính.

EPS TTM (Trailing Twelve Months): EPS tính theo lợi nhuận thực tế 12 tháng gần nhất. Đây là con số lịch sử, đáng tin cậy vì dựa trên dữ liệu đã được xác nhận và kiểm toán. Phần lớn P/E bạn thấy trên các nền tảng được tính theo EPS TTM.

EPS Forward: EPS ước tính cho 12 tháng tới, do các nhà phân tích dự báo. Con số này không chắc chắn và có thể sai lệch đáng kể. Khi doanh nghiệp tăng trưởng nhanh, EPS Forward thường cao hơn EPS TTM, khiến Forward P/E trông thấp hơn Trailing P/E.

EPS theo quý: Doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam công bố BCTC theo quý. Nhà đầu tư theo dõi EPS từng quý để nhận diện xu hướng: EPS quý sau cao hơn quý trước (và cùng quý năm trước) là dấu hiệu tăng trưởng lành mạnh.

Tốc độ tăng trưởng EPS – quan trọng hơn mức EPS tuyệt đối

Đây là điểm nhiều nhà đầu tư bỏ qua nhưng thực ra quan trọng hơn nhiều so với mức EPS tại một thời điểm.

EPS tuyệt đối của doanh nghiệp A là 10.000 đồng nhưng không tăng trong 3 năm. EPS của doanh nghiệp B là 2.000 đồng nhưng đang tăng 40% mỗi năm. Sau 3 năm, EPS của B sẽ là 2.000 × 1,4³ ≈ 5.488 đồng và vẫn đang trên đà tăng. Thị trường định giá tương lai, không phải hiện tại, nên B hoàn toàn có thể được định giá cao hơn A.

Cách tính tốc độ tăng trưởng EPS:

EPS Growth = (EPS kỳ này ÷ EPS kỳ trước) – 1

Khi xem xét tốc độ tăng trưởng EPS, cần phân biệt ba loại:

Tăng trưởng EPS từ tăng doanh thu: Đây là loại bền vững nhất. Doanh nghiệp bán được nhiều hơn, doanh thu tăng, lợi nhuận tăng theo.

Tăng trưởng EPS từ cải thiện biên lợi nhuận: Doanh thu không đổi nhưng kiểm soát chi phí tốt hơn hoặc cơ cấu sản phẩm dịch chuyển về phân khúc lợi nhuận cao hơn. Bền vững ở mức độ vừa.

Tăng trưởng EPS từ giảm số cổ phiếu lưu hành (buyback): Khi doanh nghiệp mua lại cổ phiếu quỹ, mẫu số giảm nên EPS tăng dù lợi nhuận không đổi. Loại tăng trưởng này không phản ánh cải thiện kinh doanh thực sự. Nhà đầu tư cần đọc báo cáo lưu chuyển tiền tệ để phát hiện.

→ Đọc thêm: Buyback cổ phiếu là gì? ảnh hưởng đến EPS và cổ đông →

Cách xem xét tốc độ tăng trưởng EPS đáng tin cậy:

Không nhìn vào một hoặc hai quý rồi kết luận xu hướng. Nhìn vào ít nhất 3 năm liên tiếp. EPS tăng đều và ổn định đáng giá hơn EPS tăng vọt một năm rồi sụt mạnh năm sau.

So sánh EPS cùng quý năm trước (year-on-year) thay vì quý liền kề (quarter-on-quarter) để loại bỏ yếu tố mùa vụ trong ngành.

Toc do tang truong EPS

Mối quan hệ giữa EPS và P/E

EPS và P/E gắn liền với nhau không thể tách rời, và hiểu mối quan hệ này giúp bạn đọc thị trường chính xác hơn.

P/E = Giá ÷ EPS

Suy ra: Giá hợp lý = EPS × P/E mục tiêu

Đây là công thức định giá đơn giản nhất và được dùng rộng rãi nhất. Bằng cách ước tính EPS trong 12 tháng tới (EPS Forward) và nhân với P/E tham chiếu hợp lý cho ngành, bạn có ước tính giá trị mục tiêu để so sánh với thị giá hiện tại.

Điều gì xảy ra khi EPS tăng?

Khi EPS tăng trong khi P/E giữ nguyên, giá cổ phiếu tăng tương ứng. Đây là cơ chế tăng giá cơ bản và bền vững nhất của cổ phiếu tăng trưởng.

Khi EPS tăng nhưng P/E co lại (thị trường giảm kỳ vọng), giá có thể đứng yên hoặc thậm chí giảm dù lợi nhuận doanh nghiệp đang tốt. Đây là tình huống xảy ra phổ biến trong giai đoạn thị trường điều chỉnh mạnh.

Hiệu ứng “double whammy” của EPS:

Khi EPS giảm, hai thứ xảy ra cùng lúc: giá trị nội tại giảm theo EPS, và thị trường thường co lại P/E vì kỳ vọng tương lai thấp hơn. Kết quả là giá cổ phiếu giảm mạnh hơn nhiều so với mức giảm của EPS đơn thuần. Đây là lý do tại sao cổ phiếu với kỳ vọng cao (P/E cao) giảm rất dữ dội khi kết quả kinh doanh kém hơn dự báo.

→ Đọc chi tiết: P/E là gì? công thức, ý nghĩa và cách dùng định giá cổ phiếu

Hạn chế của EPS – những điều cần kiểm tra thêm

EPS là chỉ số hữu ích nhưng có những giới hạn quan trọng cần hiểu để không bị đánh lừa.

EPS là lợi nhuận kế toán, không phải dòng tiền thực

Lợi nhuận kế toán và dòng tiền thực tế không phải lúc nào cũng đi cùng nhau. Doanh nghiệp có thể ghi nhận doanh thu theo chuẩn mực kế toán ngay khi ký hợp đồng hoặc giao hàng, trong khi tiền mặt thực tế chưa thu về. Hoặc ghi nhận lợi nhuận từ các ước tính kế toán (như đánh giá lại tài sản) không tạo ra tiền mặt thực.

EPS cao nhưng dòng tiền hoạt động thấp hoặc âm trong nhiều năm là dấu hiệu cần điều tra thêm. Luôn kiểm tra báo cáo lưu chuyển tiền tệ song song với EPS.

EPS bị ảnh hưởng bởi lựa chọn kế toán

Phương pháp khấu hao, phân bổ chi phí, ghi nhận doanh thu và đánh giá hàng tồn kho đều ảnh hưởng đến EPS mà không ảnh hưởng đến dòng tiền thực. Hai doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh giống nhau có thể báo cáo EPS rất khác nhau chỉ vì chọn chính sách kế toán khác nhau.

EPS bị tác động bởi việc mua lại cổ phiếu quỹ.

Khi doanh nghiệp mua lại cổ phiếu quỹ (buyback), số cổ phiếu lưu hành giảm nên EPS tăng dù lợi nhuận không thay đổi. Kỹ thuật tài chính này làm EPS trông tốt hơn thực chất hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp dùng nhiều tiền mặt cho buyback thay vì tái đầu tư có thể đang thiếu cơ hội tăng trưởng thực sự.

Cách phát hiện: so sánh tăng trưởng EPS với tăng trưởng lợi nhuận tuyệt đối. Nếu EPS tăng 20% nhưng lợi nhuận sau thuế chỉ tăng 5%, phần còn lại đến từ giảm số cổ phiếu lưu hành.

EPS một quý hoặc một năm không đủ để kết luận

Một kết quả EPS tốt trong một quý có thể đến từ khoản thu nhập bất thường không lặp lại (bán tài sản, hoàn nhập dự phòng, hưởng lợi từ chính sách thuế). Nhìn vào EPS nhiều năm liên tiếp và loại bỏ các khoản bất thường mới cho thấy bức tranh thực sự về khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

EPS không phản ánh được rủi ro tài chính

Hai doanh nghiệp có EPS giống nhau nhưng một doanh nghiệp có nợ vay lớn và một không có nợ. Rủi ro tài chính của hai doanh nghiệp này hoàn toàn khác nhau nhưng EPS không phân biệt được. Cần kết hợp với các chỉ số như D/E ratio và ICR để đánh giá đầy đủ.

Cách tra cứu EPS thực tế tại thị trường Việt Nam

EPS là dữ liệu công bố bắt buộc của doanh nghiệp niêm yết và có thể tra cứu từ nhiều nguồn.

Nguồn chính xác nhất là báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Tại trang “Thông tin cổ đông” hoặc “Quan hệ nhà đầu tư” của website doanh nghiệp, hoặc trên HoSE (hsx.vn) và HNX (hnx.vn), doanh nghiệp công bố BCTC quý và năm. EPS thường được ghi rõ trong phần thuyết minh BCTC hoặc bảng kết quả kinh doanh.

Tra cứu nhanh trên các nền tảng tài chính. CafeF, FireAnt, VNDirect và SSI iBoard đều hiển thị EPS TTM và lịch sử EPS theo quý/năm khi bạn tra cứu mã cổ phiếu. Một số nền tảng còn có biểu đồ EPS lịch sử để theo dõi xu hướng dễ dàng hơn.

Lưu ý khi đọc EPS từ nền tảng trực tuyến: Xác nhận rõ đó là Basic EPS hay Diluted EPS. Xác nhận kỳ tính: TTM (12 tháng gần nhất), năm tài chính gần nhất hay quý gần nhất. Các nền tảng khác nhau đôi khi hiển thị EPS khác nhau vì dùng định nghĩa khác nhau, hoặc đôi kho có sai số.

EPS trong từng loại phân tích cổ phiếu

Cách nhà đầu tư sử dụng EPS khác nhau tùy theo phong cách đầu tư.

Nhà đầu tư giá trị (value investing): Tìm doanh nghiệp có EPS ổn định và bền vững đang bị thị trường định giá thấp (P/E thấp hơn giá trị hợp lý). EPS nhiều năm ổn định quan trọng hơn EPS một năm cao đột biến.

→ Đọc thêm: Cổ phiếu giá trị là gì? →

Nhà đầu tư tăng trưởng (growth investing): Tìm doanh nghiệp có EPS đang tăng nhanh và dự kiến tiếp tục tăng. Sẵn sàng chấp nhận P/E cao nếu tốc độ tăng trưởng EPS đủ lớn để biện minh.

→ Đọc thêm: Cổ phiếu tăng trưởng là gì? →

Phân tích định lượng và sàng lọc cổ phiếu: EPS là một trong những biến đầu vào phổ biến nhất khi lọc cổ phiếu, thường kết hợp với yêu cầu tốc độ tăng trưởng EPS tối thiểu trong nhiều năm liên tiếp.

Câu hỏi thường gặp về EPS

EPS âm có nghĩa là gì? EPS âm nghĩa là doanh nghiệp đang thua lỗ trong kỳ đó. Lợi nhuận sau thuế âm. Với doanh nghiệp đang thua lỗ, EPS và P/E không có ý nghĩa để so sánh. Cần dùng các chỉ số khác như EV/Sales hoặc tập trung phân tích dòng tiền và lộ trình phục hồi lợi nhuận.

EPS của cùng một doanh nghiệp trên các nền tảng khác nhau đôi khi không giống nhau — tại sao? Có ba lý do chính: thứ nhất, một nền tảng dùng Basic EPS và nền tảng kia dùng Diluted EPS. Thứ hai, kỳ tính khác nhau (TTM, năm tài chính, năm dương lịch). Thứ ba, cách xử lý lợi nhuận của công ty mẹ so với lợi nhuận hợp nhất khác nhau. Khi gặp sự khác biệt, hãy tra trực tiếp BCTC gốc của doanh nghiệp để có con số chính xác nhất.

EPS tăng mạnh có nhất thiết là tin tốt không? Không nhất thiết. Cần xem EPS tăng từ nguồn nào: từ tăng trưởng doanh thu thực sự, từ cắt giảm chi phí, từ khoản thu nhập bất thường, hay từ buyback giảm mẫu số. Chỉ có tăng trưởng EPS từ hoạt động kinh doanh cốt lõi bền vững mới là tín hiệu thực sự tốt.

Nên so sánh EPS theo quý liền kề hay so với cùng quý năm trước? So sánh với cùng quý năm trước (year-on-year, YoY) thường có ý nghĩa hơn vì loại bỏ được yếu tố mùa vụ. Nhiều ngành có doanh thu và lợi nhuận biến động mạnh theo mùa: bán lẻ tăng mạnh cuối năm, nông nghiệp theo vụ thu hoạch, du lịch theo mùa cao điểm. So sánh Q4 với Q3 trong cùng năm sẽ bị ảnh hưởng bởi yếu tố mùa vụ và cho kết quả sai lệch.

EPS và cổ tức có liên quan không? Có, gián tiếp. Doanh nghiệp chỉ có thể chia cổ tức từ lợi nhuận thực tế và lợi nhuận giữ lại tích lũy. Tỷ lệ chi trả cổ tức (dividend payout ratio) = Cổ tức mỗi cổ phiếu ÷ EPS. Tỷ lệ này cao (trên 80 đến 90%) có nghĩa doanh nghiệp đang chi phần lớn lợi nhuận cho cổ đông thay vì tái đầu tư, điều này có thể hạn chế tăng trưởng dài hạn.

Tóm lại

EPS là thước đo khả năng sinh lời của doanh nghiệp tính trên từng cổ phiếu, là nền tảng của chỉ số P/E và nhiều công thức định giá khác.

Ba điều quan trọng nhất khi làm việc với EPS: phân biệt Basic EPS và Diluted EPS để tránh so sánh sai chuẩn, chú trọng tốc độ tăng trưởng EPS qua nhiều năm hơn là mức tuyệt đối tại một thời điểm, và luôn kiểm tra nguồn gốc của tăng trưởng EPS để phân biệt tăng trưởng thực chất từ tăng trưởng kỹ thuật.

Đọc tiếp trong chuyên mục phân tích cơ bản:

  • ← Phân tích cơ bản là gì? tổng quan phương pháp
  • P/E là gì? EPS là mẫu số trực tiếp của P/E →
  • ROE là gì? →
  • P/B là gì? →
  • Buyback cổ phiếu ảnh hưởng đến EPS như thế nào? →
  • Cổ phiếu tăng trưởng: EPS growth là yếu tố cốt lõi →

TƯ VẤN ĐẦU TƯ – 0 ĐỒNG PHÍ PHÁT SINH

Đã hiểu lý thuyết — muốn áp dụng vào danh mục thực?

Đội ngũ chuyên viên của Thư Viện Chứng Khoán có thể Phân tích xu hướng và Cố vấn chiến lược phân bổ danh mục cổ phiếu bạn đang nắm. Hoàn toàn miễn phí, không ràng buộc.

  • Phân tích cơ bản & Phân tích kỹ thuật
  • Phản hồi nhanh chóng
  • Không phí ẩn
Chat Zalo ngay
Xem chi tiết dịch vụ →

Thuộc chủ đề:Cổ phiếu 02/08/2026

Nói về Nguyễn Chiến

Người sáng lập và điều hành thuvienchungkhoan.vn. Với 10 năm kinh nghiệm phân tích thị trường, tôi mong muốn xây dựng một cộng đồng đầu tư bài bản, nơi tri thức là nền tảng cho mọi quyết định.

Sidebar chính

Tìm kiếm

Tác giả

nguyễn chiến - thư viện chứng khoán

Nguyễn Chiến

Tư vấn đầu tư và Đào tạo chứng khoán

SĐT/Zalo/Tele: 0916 43 9922

  • Facebook
  • LinkedIn
  • X
  • Youtube
  • TikTok

Mở tài khoản chứng khoán

Mở TKCK tại VPBank Securities

Hướng dẫn tải app VPBank Securities và mở tài khoản: tại đây

Mở TKCK tại SSI

https://www.ssi.com.vn/

Mở TKCK tại HSC

https://register.hsc.com.vn/

Mở TKCK tại VPS

https://openaccount.vps.com.vn/

ĐK nhận Ebook 39 trang tại: Link Google Form

Khóa học chứng khoán

  • Khóa học chứng khoán Shaping Your Investment Mindset.
  • Khóa học phân tích BCTC.
  • Khóa học Phân tích vĩ mô.

Nhóm chat chứng khoán

https://forms.gle/aZbRv1R4nKRCi3XL7

Social Media

  • Group FB: Chứng khoán cho người mới - ThuvienChungkhoan
  • Fanpage FB: Thư Viện Chứng Khoán
  • Kênh Youtube: Thư Viện Chứng Khoán.
  • TikTok: Thư Viện Chứng Khoán

Footer

Copyright © 2026 by Chien Nguyen

Messenger
Zalo
Phone